“Thiên địa chi đại, duy nhân vi quý.”[1] (Kinh Dịch)
Những ngày đầu mới sang Beppu học, tôi gặp lại Quý Châu – người bạn thân từ thời đại học, sang Nhật trước tôi hai năm. Chính Châu đã giới thiệu tôi với một ông sếp Nhật chuyên làm về phái cử thực tập sinh ở vùng Kyushu. Trước đây, Châu thường phải đi cùng ông từ Osaka xuống những khu công nghiệp xa xôi để dịch thuật, nhưng khi biết tôi đã ở Beppu, cô liền trở thành “mối nối”. Từ đó, tôi bắt đầu công việc làm thêm phiên dịch cho các nhóm thực tập sinh Việt Nam.
Đó thật sự là một may mắn lớn, vì thu nhập từ phiên dịch cao hơn nhiều so với những công việc chân tay phổ biến của du học sinh – như rửa bát, phát báo, hay đứng quầy siêu thị. Tôi nhanh chóng nhận ra sự chênh lệch đồng lương ở Nhật không chỉ do “làm nhiều hay ít”, mà phụ thuộc vào ba yếu tố then chốt: trình độ tiếng Nhật, khu vực sinh sống, và bản chất công việc. Một người biết tiếng Nhật thành thạo có thể làm cầu nối, được trả cao gấp đôi hay gấp ba so với người lao động tay chân; sống ở vùng nông thôn thì lương thấp hơn đô thị; và dĩ nhiên, dịch thuật khác hẳn việc bưng bê trong nhà hàng.
Trong những chuyến đi dịch, tôi tận mắt chứng kiến hai thế giới khác biệt cùng tồn tại trong một không gian. Tôi – một du học sinh – ngồi ở bàn dịch thuật, cầm micro giải thích quy định; còn trước mặt tôi, các bạn thực tập sinh, cùng lứa tuổi, lại cúi đầu ký hợp đồng với ánh mắt pha lẫn háo hức và lo âu. Sếp tôi từng dặn: “Nói chuyện thì được, nhưng đừng quá gần gũi, kẻo họ tự ti.” Lời dặn tưởng chừng vô hại, nhưng lại phản ánh rõ cấu trúc bất bình đẳng của xã hội Nhật: cùng là người Việt xa xứ, nhưng chế độ visa khác nhau đã mặc định vị trí và giá trị lao động khác nhau. Chương trình thực tập sinh kỹ năng, vốn được chính phủ Nhật giới thiệu là cơ hội “chuyển giao kỹ năng”, thực chất từ lâu đã trở thành cách để bổ sung nguồn lao động giá rẻ cho những ngành ít người Nhật muốn làm. Những ánh mắt lo âu kia là minh chứng sống động cho sự căng thẳng giữa lý tưởng chính sách và thực tế xã hội.
Thậm chí, ở trường học nơi tôi làm việc sau này, những du học sinh trẻ từ các nước nghèo hơn ở Nam Á, Trung Á hoặc Trung Đôngcũng mang trên vai gánh nặng tương tự. Họ đến Nhật không hẳn vì đam mê tri thức, mà vì gia đình đặt cược vào giấc mơ “đổi đời” qua tấm bằng đại học hay senmon[2]. Mỗi buổi phỏng vấn xin việc làm thêm, tôi nhìn thấy sự háo hức xen lẫn lo lắng: nếu thất bại, cả gia đình ở quê nhà sẽ thêm phần chật vật. Nói cách khác, giáo dục và di dân trong trường hợp này không tách rời nhau, mà là một dạng “di cư học tập” – nơi tấm bằng trở thành tấm vé nhập cảnh hợp pháp, đồng thời là gánh nặng kinh tế.
Ở thành phố Beppu, tôi cũng bắt gặp nhiều gương mặt Nhật khác – những người cao tuổi vẫn miệt mài trong công việc giản đơn. Không hiếm cảnh một cụ ông ngoài 70 vẫn điều phối xe buýt, hay một bà cụ ngoài 60 vẫn đứng quầy thu ngân ở siêu thị. “Nghỉ hưu” ở Nhật không đồng nghĩa với ngừng lao động. Với nhiều người, làm việc là cách duy trì sức khỏe, giữ chỗ đứng trong cộng đồng, và tránh cảm giác bị bỏ rơi. Bà Sachiko – mẹ nuôi người Nhật của tôi, sống ở Saitama – là một ví dụ điển hình. Ở tuổi 73, bà có con cháu đề huề, vậy mà vẫn đi làm bán thời gian ở siêu thị. Bà thường gọi tôi sang nhà ăn cơm, cho tôi tá túc những lần chuyển nhà, và gửi quà sinh nhật đều đặn. Nhưng mỗi lần tôi muốn gửi lại quà, bà đều cười xua tay: “Đừng lo cho bà, bà còn khỏe, còn đi làm được.” Với bà, công việc không chỉ là thu nhập, mà còn là nhân phẩm và niềm vui. Câu chuyện của bà phản ánh một thực tế quen thuộc: trong một xã hội già hóa nhanh chóng, lao động cao tuổi không hẳn là gánh nặng, mà là trụ cột âm thầm giữ guồng quay kinh tế vận hành.
Một gương mặt khác để lại nhiều ấn tượng trong tôi là bác Ono – kỹ sư tin học đã nghỉ hưu nhưng vẫn tiếp tục làm việc tại gia. Con cái bác đều đã chuyển lên thành phố lớn, nhưng hai vợ chồng quyết định ở lại Beppu. Tôi thường đi tắm suối nước nóng cùng bác, và lần nào đi cùng, bác cũng sợ tôi thấy lạc lõng, nên nói chuyện rôm rả, khi thì kể chuyện nghề cũ, khi thì hỏi han về Việt Nam. Có lần, bác còn ghé một quán ăn Việt, ghi lại địa chỉ và cẩn thận đưa cho tôi: “Chỗ này chắc cháu sẽ thích này!” Hình ảnh bác Ono cho thấy một mặt khác của xã hội Nhật già hóa: không phải ai cũng lao động vì cần tiền, có người tiếp tục làm việc vì niềm vui nghề nghiệp, để duy trì năng lực trí tuệ, và để không bị tách khỏi cộng đồng. Đây cũng là lý do khiến nhiều nghiên cứu gọi Nhật là xã hội “active aging” – già hóa nhưng vẫn tích cực lao động và tham gia xã hội.
Từ thực tập sinh, du học sinh nghèo, đến những người Nhật già và bác Ono, tôi dần nhận ra một điểm chung: xã hội Nhật được vận hành bởi rất nhiều “tầng lao động” khác nhau, nhưng vị thế và quyền lợi không hề đồng đều. Có thể, do chính chính sách nhập cư dè dặt, thiên về tiếp nhận ngắn hạn hơn là hội nhập lâu dài, đã tạo ra một cấu trúc bất cân đối: lao động ngoại quốc hiện diện khắp nơi, nhưng luôn ở vị trí thấp; lao động cao tuổi bản địa thì ngày càng trở nên thiết yếu, dù sức khỏe có hạn.
Những gương mặt giữa phố xá ấy, khi ghép lại, tạo thành bức chân dung thật sự của Nhật Bản: không chỉ là một cường quốc công nghiệp, mà là một xã hội nơi mọi lứa tuổi và quốc tịch đều phải góp sức để guồng quay tiếp tục. Và chính họ – chứ không phải các con số GDP hay báo cáo chính phủ – mới cho tôi thấy một Nhật Bản thật sự, nơi những gương mặt bình thường nhất lại phản chiếu rõ nhất bản chất của xã hội.
Sau khi tốt nghiệp thạc sĩ, tôi may mắn được nhận vào làm nhân viên chính thức (seishain[3]) tại một trường thuộc tập đoàn giáo dục lớn, nằm trong nhóm hai tập đoàn top đầu Nhật Bản, trụ sở ở Tokyo. Công việc của tôi là giúp du học sinh hoàn thiện ước mơ vào đại học Nhật – một công việc vừa quen vừa lạ, vì tôi cũng từng là một trong số họ.
Tôi nghĩ mình đã đi làm sớm khi bước vào văn phòng lúc 8 giờ, nhưng hóa ra đã muộn hơn các sếp. Từ phó phòng đến trưởng phòng đều đã có mặt, dù giờ làm chính thức là 9 giờ. Họ không ngồi uống cà phê hay đọc báo như hình ảnh quen thuộc ở nhiều công sở Việt Nam, mà lặng lẽ dọn dẹp góc làm việc, mở máy tính, rà soát email cần trả lời, rồi lên lịch công việc trong ngày. Một không khí nghiêm túc nhưng không hối hả, như thể sự chuẩn bị ấy là phần tất yếu của văn hóa làm việc. Ở Nhật, “đi làm” không bắt đầu khi đồng hồ điểm giờ, mà bắt đầu từ thái độ sẵn sàng trước khi vào giờ.
Nhà tôi (ở Kawasaki – thành phố bên ngoài Tokyo) khi ấy khá xa công ty. Tôi tự tập cho mình thói quen dậy sớm, đi bộ hai ga rồi mới leo lên tàu – vừa coi như rèn luyện thể dục buổi sáng, vừa để quan sát nhịp sống Tokyo. Dù công ty trả tiền vé tháng theo tuyến ngắn nhất từ ga gần nhà, tôi vẫn chọn đi bộ vòng. Đây cũng là một chi tiết thú vị: ở Nhật, hơn 90% công việc – dù bán thời gian (baito) hay nhân viên chính thức – đều bao gồm chế độ thanh toán phí tàu tháng cho nhân viên. Điều tưởng chừng nhỏ nhặt ấy lại phản ánh triết lý chính sách giao thông của Nhật: khuyến khích sử dụng phương tiện công cộng thay vì xe cá nhân, vừa giảm tắc nghẽn vừa cắt giảm khí thải. Chính sách “nhỏ” ấy là một phần trong cấu trúc lớn hơn: cách nhà nước Nhật dùng thể chế để điều chỉnh hành vi thường nhật của hàng triệu con người.
Càng làm lâu, tôi càng để ý đến một thói quen khác: đồng nghiệp Nhật thường ở lại văn phòng rất muộn. Ban đầu, tôi nghĩ họ quá tải công việc, nhưng rồi nhận ra phần lớn chỉ là “ở lại cho đủ”. Ở Nhật, rời văn phòng quá sớm đôi khi bị xem là thiếu trách nhiệm. Văn hóa overtime – nhiều khi bị phê phán vì gây ra karoshi (chết vì làm việc quá sức) – cũng có mặt tích cực: nó phản ánh gambaru (tinh thần kiên trì), và quan trọng hơn, tạo cảm giác “cùng nhau gánh vác” trong tập thể. Ở đây, năng suất không chỉ đo bằng kết quả, mà bằng sự đồng hành.
Những cuộc họp cũng để lại trong tôi nhiều chiêm nghiệm. Có khi mọi người đồng thuận tuyệt đối, dù ai cũng hiểu trong lòng vẫn còn vấn đề. Đó là tatemae – lời nói xã giao, giữ hòa khí – đối lập với honne – tấm lòng thật. Với người ngoài, điều này dễ bị coi là giả tạo. Nhưng sống bên trong mới thấy mặt nạ ấy có tác dụng bảo vệ: nó ngăn xung đột bùng nổ trực diện, giảm thiểu cảm giác bị tổn thương. Tatemae, dù có phần nặng nề, chính là cơ chế giúp công sở Nhật duy trì trật tự trong một xã hội coi trọng tập thể hơn cá nhân.
Tuy nhiên, “mặt nạ” cũng cần những lúc tháo ra. Và đó là vai trò của nomikai – các buổi tụ tập sau giờ làm. Tôi từng thấy đồng nghiệp cả ngày im lặng bỗng trở nên rôm rả, hay một vị sếp nghiêm nghị bỗng cười hiền, rót rượu cho nhân viên. Giới nghiên cứu xã hội học gọi nomikai là một “van xả” – không gian phi chính thức để giải tỏa áp lực và bộc lộ honne mà không phá vỡ tatemae nơi công sở. Nó cho thấy sự khéo léo của người Nhật trong việc thiết kế các tầng không gian xã hội: công việc cần nghiêm, còn con người vẫn cần thân mật.
Dĩ nhiên, đằng sau những ưu điểm ấy vẫn là bóng tối: áp lực đồng thuận, overtime triền miên, đôi khi là sự mệt mỏi triền miên. Nhưng nếu chỉ nhìn vào mặt tiêu cực, ta sẽ bỏ qua điều quan trọng: chính những “nghi thức công sở” này đã giúp Nhật duy trì một môi trường làm việc ổn định suốt nhiều thập kỷ. Chúng ít nhiều hạn chế xung đột, giữ thể diện cho tập thể, và tạo cảm giác an toàn cho từng cá nhân, dù cái giá phải trả là sự căng thẳng âm thầm.
Trước khi sang Nhật, tôi từng làm việc tại một công ty Anh quốc ở Việt Nam, và sau đó là một hãng luật quốc tế. Ở những môi trường ấy, mọi thứ diễn ra trực diện và linh hoạt hơn. Một ý kiến không đồng thuận có thể được nêu ra ngay giữa cuộc họp; một nhân viên trẻ có thể tranh luận thẳng với quản lý nếu có cơ sở; không ai ngạc nhiên khi thấy đồng nghiệp đến muộn vài phút vì kẹt xe hay dừng uống cà phê. Văn hóa công sở phương Tây ở Việt Nam, nhìn từ bên trong, mang lại cảm giác tự do và sáng tạo, nhưng cũng dễ gây va chạm, dễ làm ai đó thấy mình bị công kích trực diện.
Khi bước vào công sở Nhật, tôi như đi từ một thế giới sang một thế giới khác. Mọi thứ ít bộc trực hơn, có phần vòng vo và chậm rãi hơn, nhưng đổi lại, gần như không ai bị mất mặt giữa tập thể. Ở Việt Nam, va chạm được coi như “chi phí cần thiết” để đổi lấy đổi mới; còn ở Nhật, thỏa hiệp và kiềm chế được xem là “chất keo” để duy trì trật tự. Sống và làm việc giữa hai thế giới ấy, tôi dần học được cách điều chỉnh bản thân: khi nào nên nói thẳng, khi nào nên im lặng; khi nào nên khẳng định cái tôi, và khi nào nên hòa vào tập thể. Và có lẽ, chính sự chuyển dịch qua lại giữa hai nhịp điệu công sở khác nhau ấy đã cho tôi một bài học quan trọng: không có mô hình nào hoàn hảo, chỉ có những cách khác nhau để con người tìm cách làm việc cùng nhau mà thôi.
Những đôi chân vượt biên giới
Thời gian học thạc sĩ cho tôi cơ hội gặp gỡ nhiều bạn bè đến từ những quốc gia mà trước đó tôi thậm chí còn chưa từng nghe tên đầy đủ – những đảo quốc nhỏ bé (Micronesia) ở Thái Bình Dương như Kiribati hay Tuvalu... Họ đến Nhật nhờ các học bổng do chính phủ Nhật cấp, học về chính sách công, quan hệ quốc tế, phát triển bền vững. Với họ, việc du học không chỉ là hành trình cá nhân, mà còn là một phần trong chiến lược đối ngoại của Nhật – dùng giáo dục như một công cụ quyền lực mềm (soft power), xây dựng mạng lưới tri thức và thiện cảm ở những khu vực chiến lược. Chính qua những đôi chân rời đảo quốc bé nhỏ ấy, tôi mới thấy rõ cách Nhật Bản tạo nên ảnh hưởng của mình không chỉ bằng viện trợ kinh tế, mà còn bằng đào tạo thế hệ lãnh đạo tương lai cho các nước bạn.
Nhưng không chỉ có những bước chân từ xa đến. Ngay trong lòng Nhật Bản, một dòng di dân khác vẫn âm thầm diễn ra: làn sóng thanh niên từ các tỉnh lẻ đổ về Tokyo, Osaka, Nagoya hay Fukuoka để học tập và làm việc. Những chuyến tàu sáng dày đặc không chỉ chở người đi làm, mà còn chở cả giấc mơ rời quê nghèo để kiếm tìm cơ hội ở đô thị. Hệ quả là nhiều làng quê dần chỉ còn người già, những cánh đồng bỏ hoang, trường học đóng cửa. Người Nhật gọi đó là hiện tượng kasoka – suy giảm dân số ở nông thôn. Di dân kinh tế nội địa này, xét về bản chất, cũng giống như di dân quốc tế: những đôi chân phải rời nơi quen thuộc để tìm sự sống còn ở một không gian khác.
Ngược lại, những gia đình Nhật giàu có trong giai đoạn kinh tế bong bóng (1980–1990) lại cho con đi du học nước ngoài từ sớm. Thế hệ ấy, lớn lên với ngoại ngữ tốt hơn, tư duy cởi mở hơn, và nhiều người trở thành cầu nối văn hóa sau này. Nhưng nghịch lý là, trong khi Nhật Bản được biết đến là quốc gia có hộ chiếu “quyền lực” nhất thế giới (được miễn thị thực hơn 190 quốc gia và vùng lãnh thổ), thì chỉ khoảng 20% dân số Nhật thực sự có hộ chiếu. Phần lớn người Nhật chưa từng ra nước ngoài, và nhiều người vẫn giữ tâm thế hướng nội, thậm chí bài ngoại. Con số ấy khiến tôi nhận ra: quyền lực đi lại toàn cầu không đồng nghĩa với thói quen di chuyển toàn cầu. Những đôi chân được tự do bước ra ngoài biên giới, nhưng không phải ai cũng chọn bước đi.
Chính sách nhập cư của Nhật càng làm bức tranh này thêm phức tạp. Nhật Bản mở cửa cho một số nhóm “đôi chân” và khép lại với những nhóm khác. Ở một cực, lao động phổ thông từ Đông Nam Á được đưa sang theo chương trình thực tập sinh hay diện kỹ năng đặc định – ngắn hạn, lương thấp, quyền lợi hạn chế. Ở cực kia, Nhật Bản lại trải thảm đỏ cho những người có trình độ học vấn và thu nhập cao, thông qua visa nhân lực chất lượng cao (Highly Skilled Professional), thậm chí cho phép lấy thẻ cư trú vĩnh viễn chỉ sau một năm làm việc. Tôi may mắn thuộc nhóm sau, nhưng nhiều người bạn cùng thế hệ – dù cũng rời quê hương, cũng mang khát vọng đổi đời – lại chỉ thuộc nhóm trước. Cùng là những đôi chân vượt biên giới, nhưng chế độ thị thực đã mặc định giá trị khác nhau.
Những trải nghiệm này cho tôi thấy: “di dân” không chỉ là những chuyến tàu chở thực tập sinh hay những giấy tờ thị thực. Đó còn là sự dịch chuyển tri thức, dịch chuyển nội địa, và cả sự bất động của những người có quyền mà không muốn đi. Mỗi đôi chân, khi rời khỏi một vùng đất, không chỉ vượt qua biên giới địa lý, mà còn vượt qua biên giới văn hóa, tâm lý, và thể chế. Và trong thế giới hôm nay, khi các đường biên ngày càng mở ra cho hàng hóa và tiền tệ nhưng vẫn khép chặt với con người, việc nhìn vào những đôi chân vượt biên giới ấy giúp tôi hiểu rõ hơn cách quyền lực, cơ hội và bất bình đẳng đang được phân bổ trên bản đồ toàn cầu.
Luật viết và luật ngầm
Trong hợp đồng lao động ở Nhật, mọi điều khoản đều rõ ràng: giờ làm từ 9 giờ sáng đến 6 giờ chiều, nghỉ trưa một tiếng, nghỉ phép năm tối thiểu mười ngày có lương, quyền từ chối làm thêm giờ nếu vượt giới hạn. Đó là “luật viết” – những dòng chữ được in đậm, ký tên, đóng dấu, tưởng chừng là tấm khiên bảo vệ người lao động. Nhưng bước vào công sở mới thấy, có một bộ luật khác, không bao giờ xuất hiện trên giấy tờ, lại chi phối mạnh mẽ hơn: luật ngầm.
Luật viết cho phép bạn rời văn phòng lúc 6 giờ, nhưng luật ngầm dạy rằng chỉ có người vô tâm mới đứng dậy khi đồng nghiệp còn ở lại. Luật viết cho bạn mười ngày nghỉ phép, nhưng luật ngầm nhắc rằng không nên nghỉ quá nhiều, kẻo làm phiền tập thể. Luật viết bảo rằng overtime là ngoại lệ, nhưng luật ngầm biến nó thành thói quen. Ở Nhật, không ai ép buộc bạn bằng văn bản, nhưng ánh mắt tập thể, sự im lặng đồng thuận, và truyền thống senpai–kohai có sức nặng không kém một điều luật quốc gia.
Các nhà nghiên cứu gọi đó là sự khác biệt giữa thể chế chính thức và thể chế phi chính thức (formal vs. informal institutions), theo cách tiếp cận của Douglass North. Nếu thể chế chính thức là những quy tắc thành văn do nhà nước đặt ra, thì thể chế phi chính thức là thói quen, tập quán, chuẩn mực xã hội – những thứ vô hình nhưng lại quyết định cách luật được thực thi. Nhật Bản là một trong những ví dụ điển hình: hệ thống pháp luật lao động hiện đại, nhưng chính “luật ngầm” mới định hình nhịp điệu làm việc hàng ngày.
Khoảng cách và vòng tròn
Ở Nhật, có những mối quan hệ kéo dài hàng tháng trời vẫn dừng lại ở mức lịch sự, xã giao. Người đối diện luôn niềm nở, luôn “đúng phép tắc”, nhưng ta vẫn cảm nhận một bức tường mỏng ở giữa – không phải thù địch, chỉ là một khoảng cách vô hình. Rồi đến một khoảnh khắc nào đó, bất ngờ vòng tròn khép kín ấy mở ra: một lời mời đi ăn riêng, một câu chuyện cá nhân được chia sẻ, hay một món quà nhỏ trao tay. Chính khi đó, ta hiểu rằng mình đã bước một bước từ “soto” (ngoài) vào “uchi” (trong).
Người Nhật thường ví quan hệ xã hội như những vòng tròn đồng tâm. Ở giữa là gia đình, bạn bè thân thiết; tiếp đến là đồng nghiệp, hàng xóm, đối tác; rồi xa hơn là xã hội nói chung. Cách họ ứng xử khác hẳn tùy vào việc ta đang đứng ở vòng nào. Với người trong, ngôn ngữ gần gũi, chia sẻ chân thành; với người ngoài, lời nói được bọc bằng kính ngữ, cử chỉ giữ chừng mực. Uchi–soto không chỉ quyết định giao tiếp, mà còn chi phối cả cách xây dựng lòng tin.
Đối với một người ngoại quốc, việc đi từ vòng ngoài vào vòng trong có thể mất rất nhiều thời gian – đôi khi cả năm, đôi khi không bao giờ. Nhưng một khi đã được bước vào, mối quan hệ thường bền vững và khó lung lay. Chính điều này làm nên sự khác biệt của xã hội Nhật: chậm mở lòng, nhưng khi đã mở thì gắn kết sâu sắc.
So với Nhật, Việt Nam giống như một thế giới ngược lại. Người Việt dễ mở lòng, dễ gọi nhau là “anh, em” chỉ sau vài lần gặp, dễ kết bạn nhanh chóng. Nhưng cũng chính vì thế, những vòng tròn ở Việt Nam có thể loãng và dễ tan vỡ: quan hệ thân thiết hôm nay có thể nhạt dần chỉ sau vài tháng không liên lạc. Nhật thì ngược lại: để được bước vào “uchi” cần nhiều thử thách, nhưng khi đã được công nhận, sự gắn bó bền chặt hơn rất nhiều.
Sống giữa hai thế giới này, tôi học cách điều chỉnh nhịp điệu quan hệ của chính mình. Ở Việt Nam, tôi trân trọng sự cởi mở và tính cộng đồng ấm áp. Ở Nhật, tôi tập kiên nhẫn với khoảng cách, chấp nhận rằng lòng tin không thể đến ngay lập tức. Và tôi hiểu rằng, mỗi vòng tròn – dù rộng hay hẹp – đều phản chiếu cách một xã hội nhìn nhận con người: hoặc nhanh chóng bao dung, hoặc chậm rãi thử thách, nhưng rốt cuộc đều tìm cách giữ gìn một trật tự riêng.
Tấm gương soi ngược lại mình
Những gương mặt giữa phố xá, những nhịp điệu công sở, những đôi chân vượt biên giới, và cả những vòng tròn quan hệ khép kín của xã hội Nhật – tất cả, rốt cuộc, không chỉ là câu chuyện về người khác. Chúng giống như những mảnh gương soi ngược lại chính tôi.
Nhật Bản cho tôi thấy một xã hội được dựng nên bởi lớp lớp quy tắc: từ luật pháp đến luật ngầm, từ khoảng cách xã hội đến vòng tròn quan hệ. Việt Nam, ngược lại, cho tôi trải nghiệm một thế giới mở hơn, nhiều tự do và linh hoạt, đôi khi hỗn tạp, nhưng cũng giàu tính cộng đồng. Khi đứng giữa hai môi trường ấy, tôi học được rằng “con người” không chỉ là sản phẩm của bản tính cá nhân, mà còn là kết quả của thể chế và văn hóa bao quanh họ.
Tôi nhận ra: khoảng cách không phải lúc nào cũng là lạnh lùng, nó có thể là cách một xã hội gìn giữ trật tự. Sự cởi mở không phải lúc nào cũng là ưu điểm, nó đôi khi khiến các mối quan hệ nhanh đến nhưng cũng nhanh tan. Mỗi cách tồn tại đều có logic riêng, và đều là phản ánh của một lịch sử, một thể chế, một ký ức tập thể.
Quan sát người trong xã hội Nhật không chỉ giúp tôi hiểu họ, mà còn giúp tôi hiểu chính đất nước mình, hiểu bản thân mình, và cả những quy luật rộng lớn hơn của nhân loại: rằng ở đâu con người cũng phải đi tìm sự cân bằng giữa cá nhân và tập thể, giữa tự do và ràng buộc, giữa cái “tôi” và cái “chúng ta”.
Haruki Murakami từng viết: “Trong chúng ta đều có một căn phòng khóa kín. Điều quan trọng không phải là mở nó ra, mà là biết nó tồn tại.” Căn phòng ấy, trong xã hội Nhật, chính là vòng tròn khép kín của uchi–soto. Nhưng nghĩ rộng ra, mỗi xã hội đều có căn phòng riêng, và mỗi con người đều phải học cách đi tìm chìa khóa của mình. Nguyễn Du từ mấy trăm năm trước đã thốt lên: “Ngẫm hay muôn sự tại trời, trời kia đã bắt làm người có thân.” Con người luôn ở giữa tự do và định mệnh, giữa khát vọng và giới hạn.
Nếu Nhật Bản là tấm gương soi, thì những mảnh gương ấy đã giúp tôi thấy rõ một điều: mọi luật lệ, mọi tập quán, mọi vòng tròn xã hội rốt cuộc cũng chỉ xoay quanh câu hỏi căn bản nhất – làm sao để con người được sống xứng đáng với nhân phẩm của mình.
[1] Trời đất rộng lớn, con người mới là quý nhất
[2] Senmon-gakkou (専門学校): hệ thống trường trung cấp chuyên nghiệp, chủ yếu dạy nghề, học trong vòng 02 năm theo hệ thống giáo dục của Nhật. Nhiều học sinh tốt nghiệp THPT xong sẽ theo học dạng này nếu không đủ điều kiện học Đại học – mang tính hàn lâm, học thuật hơn.
[3] Seishain (正社員) là chế độ nhân viên chính thức tại Nhật, đi kèm hợp đồng dài hạn, phúc lợi và sự ổn định. Đây được xem là “chuẩn mực vàng” trong xã hội Nhật, khác biệt rõ rệt với nhân viên hợp đồng ngắn hạn (keiyaku-shain) hay bán thời gian (arubaito)