Dự kiến hoàn thành: tháng 3/2027
Những năm tháng tuổi trẻ thường được nhìn lại như một dải hành trình nối dài giữa những ngã rẽ. Với tôi, mỗi ngã rẽ đều gắn với một quyết định đi ngược lại dự đoán của số đông. Đi ngược, đôi khi giống như chèo thuyền ngược dòng: mệt mỏi, nhiều cản trở, nhưng nhờ thế mà có thể nhìn thấy những cảnh sắc mà người xuôi dòng chẳng bao giờ bắt gặp.
Tôi sinh ra và lớn lên ở Sài Gòn, trong một gia đình bình dị. Ba mẹ không phải trí thức hay doanh nhân thành đạt, chỉ là những người lao động chăm chỉ, miệt mài mưu sinh để nuôi con ăn học. Nhưng chính từ họ, tôi học được hai điều quan trọng: giá trị của sự kiên nhẫn và sức mạnh của tình thương. Họ không bao giờ coi việc học của con cái là gánh nặng, mà ngược lại, xem đó là con đường duy nhất để con vươn tới một đời sống rộng mở hơn. Những bữa cơm giản đơn, những lời động viên đôi khi vụng về, lại trở thành điểm tựa để tôi dấn bước vào những chặng đường xa hơn.
Những năm học tại THPT Chuyên Lê Hồng Phong TP.HCM đánh dấu bước khởi đầu. Tôi vốn học lớp chuyên khối xã hội (toán-văn-ngoại ngữ), nhưng lại chọn thi đại học khối tự nhiên (toán-lý-hoá). Khi vào Đại học Ngoại thương, giữa lúc nhiều bạn bè hướng về marketing hay tài chính, tôi lại chọn rẽ sang ngành luật thương mại quốc tế. Lựa chọn nào cũng có vẻ “ngược dòng”, nhưng chính sự ngược đó giúp tôi nhận ra rằng con đường học thuật và nghề nghiệp không cần phải là một đường thẳng. Nó có thể quanh co, bất ngờ, và chính sự quanh co ấy mở ra những góc nhìn khác biệt.
Tôi gắn bó với tiếng Anh từ những năm tiểu học cho đến hết đại học, coi đó là cánh cửa mở ra tri thức toàn cầu. Tiếng Nhật, ngược lại, chỉ là những buổi học thêm vào buổi tối trong thời sinh viên. Thế nhưng, cuộc đời nhiều khi xoay vần ngoài dự tính: chính tiếng Nhật mới trở thành ngôn ngữ chính để tôi học tập, nghiên cứu và mưu sinh tại Nhật – thứ ngôn ngữ giúp tôi tồn tại và bước đi trong một xã hội xa lạ. Cái “ngược dòng” ấy, nhìn lại, không chỉ là lựa chọn cá nhân mà còn là sự bất ngờ của nhân sinh, nơi đôi khi những thứ ta xem là phụ trợ lại trở thành nền tảng để tiếp tục tiến bước.
Ngã rẽ quan trọng nhất có lẽ là khi tôi quyết định nộp hồ sơ xin học bổng toàn phần ADB–Japan của chính phủ Nhật Bản để học thạc sĩ tại trường Ritsumeikan Asia Pacific University (APU) của Nhật. Trước khi nộp hồ sơ, ai cũng khuyên tôi thôi, rằng suất ấy không dành cho mình, rằng xác suất thành công là rất thấp, vì học bổng đó đã có cơ cấu sẵn, không đến lượt quốc tịch Việt Nam. Nhưng tôi vẫn nộp, và cuối cùng trở thành một trong số ít người Việt Nam may mắn được chọn. Những năm học cao học tại Nhật là bước ngoặt lớn: tôi không chỉ được tiếp cận với tri thức toàn cầu, mà còn được thử thách trong một môi trường cạnh tranh, khắt khe và công bằng.
Nhưng đời sống ở Nhật không chỉ là vinh quang. Tôi đã trải qua những biến cố tưởng chừng đánh gục mình: một vụ tai nạn xe khiến tôi gãy chân, phải nằm bất động suốt nhiều tháng giữa đất khách giữa đại dịch Covid-19. Nhưng thể xác chỉ là một phần thử thách. Có những ngày, sự tách biệt trong công sở khiến tôi cảm thấy mình như đứng ngoài lề, bị nhìn bằng ánh mắt dè chừng chỉ vì là người nước ngoài. Có khi, những thủ tục hành chính kéo dài vô tận, thậm chí dẫn đến kiện tụng, cho thấy sự cứng nhắc của một hệ thống tưởng chừng hoàn hảo. Tất cả những điều ấy cộng hưởng lại như những cơn sóng dữ, dồn dập ập tới. Nhưng chính trong những cơn sóng ấy, tôi học được cách chèo lái con thuyền của mình – chậm rãi, kiên nhẫn, nhưng vững vàng hơn sau mỗi lần vượt qua.
Có lúc tưởng như con thuyền sẽ chìm, nhưng sóng dữ nào rồi cũng qua, để lại một người chèo thuyền vững chãi hơn. Từ chỗ “chỉ là một du học sinh”, tôi trở thành đại biểu trong Hội đồng đại diện công dân nước ngoài tại Thành phố Kawasaki (Nhật Bản), có cơ hội góp tiếng nói vào chính sách địa phương. Tôi cũng là một trong số ít người Việt đạt Visa Nhân lực chất lượng cao cấp số 2 – tấm thẻ mà nhiều đồng nghiệp Nhật của tôi còn gọi vui là “visa elite”. Những cột mốc ấy, nhìn lại, giống như những cánh cổng kỳ lạ chỉ mở ra khi ta kiên trì gõ cửa.
Những trải nghiệm ấy, dù gian nan hay vinh quang, đều góp phần tạo nên một điều: tôi thường xuyên phải đứng giữa hai thế giới. Một thế giới của ký ức và cội nguồn, và một thế giới của trải nghiệm hiện tại. Hai thế giới đó không tách biệt, mà đan xen, bổ sung và phản chiếu lẫn nhau. Và cuốn sách này ra đời từ chính nhu cầu giải thích, ghi lại và chia sẻ những điều chưa từng được kể đủ: về những va chạm nhỏ bé trong đời thường, về những quan sát xã hội tưởng chừng vụn vặt, nhưng tất cả đều góp phần gợi ra những câu hỏi lớn hơn về con người, thể chế, và cách ta sống cùng nhau.
Quyển sách “Lại giữa hai thế giới: Đi tìm bản đồ tinh thần giữa Việt Nam và Nhật Bản” gồm 08 chương, mỗi chương đào sâu một lát cắt của hành trình cá nhân lồng ghép vào chiêm nghiệm xã hội. Ở cuối mỗi chương, tôi dành một phần nhỏ mang tên “Một chút cho người đến sau” – nơi tôi chia sẻ những kinh nghiệm, bài học và lời khuyên thiết thực cho những ai chuẩn bị bước chân vào con đường tương tự. Tôi không mong cuốn sách trở thành một cẩm nang đầy đủ, càng không có tham vọng đưa ra đáp án đúng – sai cho những vấn đề phức tạp. Điều tôi muốn là để người đọc tìm thấy trong đó những gợi ý, những câu hỏi, và có thể cả một chút đồng cảm khi đối diện với những ngã rẽ của riêng mình.
Và nếu có thể mượn một hình ảnh để khép lại lời nói đầu này, thì đó là hình ảnh của một cây cầu. Cầu nối giữa ký ức và hiện tại, giữa Việt Nam và Nhật Bản, giữa những quyết định “ngược dòng” của tuổi trẻ và những trải nghiệm trưởng thành. Cuốn sách này, với tôi, cũng là một nhịp cầu – để chia sẻ, để đối thoại, và để những ai đi sau có thể bước tiếp vững vàng hơn.
Tokyo, tháng 8/2025
Nguyễn Trường Giang